đồng bang
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người cùng nước, cùng quốc gia: "đồng bang" chỉ người có cùng quốc tịch, cùng sống trong một đất nước, đặc biệt được dùng để chỉ những người cùng quê hương, cùng dân tộc khi ở nước ngoài.
- Đồng bào, người đồng hương: Trong ngữ cảnh kiều bào, "đồng bang" thường chỉ những người cùng nước đang sinh sống, làm việc hoặc học tập ở nước ngoài, mang ý nghĩa đoàn kết, tương thân tương ái.
Ví dụ sử dụng
- (Những người cùng nước Việt Nam ở Mỹ thường tổ chức lễ Tết chung.)
- (Hội những người cùng nước là nơi hỗ trợ lẫn nhau khi sống xa quê hương.)
- (Anh ấy gặp được người cùng nước trong chuyến du lịch châu Âu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"cộng đồng đồng bang": tập thể những người cùng quốc tịch sinh sống ở nước ngoài.
- Cộng đồng đồng bang người Việt tại Nhật rất đoàn kết. (Tập thể người Việt tại Nhật rất gắn bó với nhau.)
"hội đồng bang": tổ chức của những người cùng nước ở nước ngoài.
- Hội đồng bang tổ chức các hoạt động văn hóa cho kiều bào. (Tổ chức của người cùng nước tổ chức các hoạt động văn hóa cho kiều bào.)
Biến thể và từ gần giống
Đồng bào (danh từ): người cùng một nước, cùng dân tộc (thường dùng trong nước).
- Đồng bào cả nước chung tay giúp đỡ vùng lũ. (Người dân cả nước cùng nhau hỗ trợ vùng lũ.)
Đồng hương (danh từ): người cùng quê, cùng địa phương.
- Họ là đồng hương của tôi ở Huế. (Họ là người cùng quê Huế với tôi.)
Từ đồng nghĩa
- Đồng bào: người cùng nước, cùng dân tộc.
- Đồng hương: người cùng quê, cùng địa phương.
- Quốc dân: người dân của một quốc gia.
Thành ngữ liên quan
- Đồng bang tương trợ: sự giúp đỡ lẫn nhau giữa những người cùng nước.
- Tinh thần đồng bang tương trợ giúp kiều bào vượt qua khó khăn. (Sự giúp đỡ lẫn nhau giữa người cùng nước giúp kiều bào vượt khó.)